Tới nội dung chính

古代

古代
gǔdài
cổ đại

thời thượng cổ; thời viễn cổ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7880
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời thượng cổ; thời viễn cổ

    中很久以前的时代hěn jiǔ yǐqián de shídài

    • 。

      Thời cổ đại không có điện thoại di động.

古
gǔ
cổ
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu