Tới nội dung chính

现代

现代
xiàndài
hiện đại

thời hiện đại; hiện đại

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#4821
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời hiện đại; hiện đại

    中现在的时代;近代的时期xiànzài de shídài;jìndài de shíqī

    • 。

      Chúng ta sống ở thời hiện đại.

  2. 貳名danh từ

    hiện đại; thời hiện đại

    中现在的时代;不是古代的时期xiànzài de shídài;búshì gǔdài de shíqī

    • 。

      Chúng ta sống trong thời hiện đại.

  3. 參名danh từ

    thời hiện đại; hiện đại

    中现在的时代;不久之前到现在的时期xiànzài de shídài、bújiǔ zhīqián dào xiànzài de shíqī

  4. 肆名danh từ

    tập đoàn Hyundai (Hàn Quốc)

    中韩国的一个大汽车公司hánguó de yīgè dà qìchē gōngsī

    • 。

      Hyundai là một thương hiệu của Hàn Quốc.

现
xiàn
hiện
BỘ THỦ⽟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu