故事

故事
shi
cố sự

câu chuyện; truyện kể

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#486
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu chuyện; truyện kể

    用言语讲述发生过的或想象中的事情yòng yányǔ jiǎngshù fāshēngguo de huò xiǎngxiàng zhōng de shìqing

    • Tôi thích nghe kể chuyện.

    • Mỗi tối mẹ đều kể cho tôi nghe một câu chuyện trước khi ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.