Tới nội dung chính

陈述

陈述
chénshù
trần thuật

tuyên bố; tuyên xưng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8491
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tuyên bố; tuyên xưng

    中用言语说明或表达某件事情yòng yányǔ shuōmíng huò biǎodá mǒu jiàn shìqing

    • 。

      Mời bạn trình bày quan điểm của mình.

陈
chén
trần
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu