陈述

陈述
chénshù
trần thuật

tuyên bố; tuyên xưng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8491
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên bố; tuyên xưng

    用言语说明或表达某件事情yòng yányǔ shuōmíng huò biǎodá mǒu jiàn shìqing

    • Mời bạn trình bày quan điểm của mình.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.