Tới nội dung chính

讲述

讲述
jiǎngshù
giảng thuật

kể; thuật lại; trình bày

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8593
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kể; thuật lại; trình bày

    中用言语说明或描述某件事yòng yányǔ shuōmíng huò miáoshù mǒu jiàn shì

    • 。

      Anh ấy đã kể một câu chuyện thú vị.

讲
jiǎng
giảng
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu