取决于

取决于
jué
thủ quyết vu

phụ thuộc vào; tùy thuộc vào

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5569
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phụ thuộc vào; tùy thuộc vào

    由某事物来决定;依靠某物而定yóu mǒu shìwù lái juéding; yīkào mǒuwù érhuà dìng

    • Điều này tùy thuộc vào bạn.

  2. động từ

    tùy thuộc vào; phụ thuộc vào

    由某事物决定或引起的yóu mǒu shìwù juéding huò yǐnqǐ de

  3. động từ

    dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí

    由...决定;需要...来决定yóu...juéding;xūyào...lái juéding

    • Điều này phụ thuộc vào bạn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.