Tới nội dung chính

个人

个人
gèrén
cá nhân

cá nhân; từng người

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#816
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá nhân; từng người

    中单独的人;不是团体或集体的人dāndú de rén;búshì tuántǐ huò jítǐ de rén

    • 。

      Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế.

  2. 貳名danh từ

    cá nhân; cá nhân; riêng tư; bản thân

    中单独的一个人;属于某一个人的dāndú de yī gè rén; shǔyú mǒu yī gè rén de

  3. 參名danh từ

    bản thân; tự mình

    中自己这个人;独立的个体zìjǐ zhège rén; dúlì de gètǐ

    • 。

      Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

个
gě
cá
BỘ THỦ⼁
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu