Tới nội dung chính

发号施令

发号施令
fāhàoshīlìng
phát hiệu thi lệnh

chữ viết; văn tự

1 nghĩa#16848
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chữ viết; văn tự

    • 。

      Anh ấy thích ra lệnh cho người khác.

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu