Tới nội dung chính

随意

随意
suíyì
tuỳ ý

tùy ý; thoải mái; tự do

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#5184
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tùy ý; thoải mái; tự do

    中按照自己的想法或愿望去做ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yuànwàng qù zuò

    • 。

      Bạn có thể tùy ý lựa chọn.

  2. 貳形tính từ

    tùy ý; tùy thích; tự do; không bị ràng buộc

    中按照自己的想法和喜好,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ hé xǐhào、búshòu xiànzhì

  3. 參副trạng từ

    tùy ý; tùy thích; bất kể; (khẩu) muốn gì thì làm

    中按照自己的想法或意愿,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìyuàn, búshòu xiànzhì

    • 。

      Bạn cứ ngồi tùy ý.

  4. 肆副trạng từ

    bừa bãi; tùy tiện; lung tung

    中按照自己的想法,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ, búshòu xiànzhì

    • 。

      Bạn có thể tùy ý lựa chọn.

  5. 伍形tính từ

    tự ý; tự mình (làm lấy)

    中按照自己的想法做,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ zuò、búshòu xiànzhì

随
suí
tuỳ
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu