回击

回击
huí
hồi kích

đánh trả; phản công; bắn trả

1 nghĩa#25171
NGHĨA

NGHĨA

  1. đánh trả; phản công; bắn trả

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.