友善

友善
yǒushàn
hữu thiện

thân thiện; hòa nhã

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6173
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thân thiện; hòa nhã

    性格温和、待人和气xìnggé wēnhuò、dàirén héqi

    • Cô ấy là một người thân thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.