友好

友好
yǒuhǎo
hữu hảo

thân thiện; hữu hảo; hòa hảo

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#4512
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thân thiện; hữu hảo; hòa hảo

    态度温和、令人感到舒适的tàidù wēnhé、lìng rén gǎndào shūshì de

    • Họ rất thân thiện với tôi.

  2. danh từ

    thân thiện; hữu hảo; hữu nghị

    亲切、和善、没有敌意的qīnqiē、héshàn、méiyǒu díyì de

    • Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.