敌对

敌对
duì
địch đối

thù địch; đối địch

3 nghĩa#18322
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. thù địch; đối địch

  2. tính từ

    thù địch; đối địch; thù thù địch

    • Họ là kẻ thù.

  3. tính từ

    thù địch; đối địch; thù nghịch

    • Giữa họ không có cảm xúc thù địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.