原本

原本
yuánběn
nguyên bản

ban đầu; nguyên trước đây

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2991
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    ban đầu; nguyên trước đây

    最初;起初的样子或状态zuì chū;qǐ chū de yàngzi huò zhuàngtài

    • Anh ấy vốn dĩ sống ở đây.

  2. danh từ

    bản gốc; bản gốc ban đầu; vốn dĩ; ban đầu

    东西最初的样子或状态dōngxi zuì chū de yàngzi huò zhuàngtài

    • Đây là bản gốc của cuốn sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.