Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
/
原本
原本
nguyên bản
ban đầu; nguyên trước đây
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2991
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ban đầu; nguyên trước đây
中最初;起初的样子或状态zuì chū;qǐ chū de yàngzi huò zhuàngtài
- 。
Anh ấy vốn dĩ sống ở đây.
- 貳名danh từ
bản gốc; bản gốc ban đầu; vốn dĩ; ban đầu
中东西最初的样子或状态dōngxi zuì chū de yàngzi huò zhuàngtài
- 。
Đây là bản gốc của cuốn sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
原本
Phồn thể原
nguyên bản
ban đầu; nguyên trước đây
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2991
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ban đầu; nguyên trước đây
中最初;起初的样子或状态zuì chū;qǐ chū de yàngzi huò zhuàngtài
- 。
Anh ấy vốn dĩ sống ở đây.
- 貳名danh từ
bản gốc; bản gốc ban đầu; vốn dĩ; ban đầu
中东西最初的样子或状态dōngxi zuì chū de yàngzi huò zhuàngtài
- 。
Đây là bản gốc của cuốn sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán