原先

原先
yuánxiān
nguyên tiên

ban đầu; nguyên trước đây

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#12696
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    ban đầu; nguyên trước đây

    从前;开始的时候cóngqián;kāishǐ de shíhou

    • Anh ấy ban đầu sống ở đây.

  2. tính từ

    nguyên bản; gốc; vốn có

    最初的样子;起初就有的zuì chū de yàngzi; qǐ chū jiù yǒu de

    • Anh ấy ban đầu là giáo viên.

  3. tính từ

    trước; trước đây; phía trước; cựu; tiền

    之前的;以前的zhīqián de; yǐqián de

    • Anh ấy trước đây là giáo viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.