原始

原始
yuánshǐ
nguyên thuỷ

nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#5828
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản

    最早的;未经改变或加工的zuì zǎo de;wèi jīng gǎibiàn huò jiāgōng de

    • Đây là rừng nguyên sinh.

  2. tính từ

    nguyên bản; gốc; vốn có

    最初的;没有被改变或处理过的zuì chū de;méiyǒu bèi gǎibiàn huò chǔlǐ guò de

  3. tính từ

    nguyên thủy; nguyên sơ; sơ khai

    最早的、没有改变或进化过的zuì zǎo de、méiyǒu gǎibiàn huò jìnhuà guò de

  4. tính từ

    nguyên thủy; ban đầu; nguyên bản; sơ khai

    最早的;没有被改变过的zuì zǎo de;méiyǒu bèi gǎibiàn guò de

    • Đây là tài liệu gốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.