Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
原始
nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
NGHĨA
- 壹形tính từ
nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
中最早的;未经改变或加工的zuì zǎo de;wèi jīng gǎibiàn huò jiāgōng de
- 。
Đây là rừng nguyên sinh.
- 貳形tính từ
nguyên bản; gốc; vốn có
中最初的;没有被改变或处理过的zuì chū de;méiyǒu bèi gǎibiàn huò chǔlǐ guò de
- 參形tính từ
nguyên thủy; nguyên sơ; sơ khai
中最早的、没有改变或进化过的zuì zǎo de、méiyǒu gǎibiàn huò jìnhuà guò de
- 肆形tính từ
nguyên thủy; ban đầu; nguyên bản; sơ khai
中最早的;没有被改变过的zuì zǎo de;méiyǒu bèi gǎibiàn guò de
- 。
Đây là tài liệu gốc.
解字
GIẢI TỰnguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
NGHĨA
- 壹形tính từ
nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
中最早的;未经改变或加工的zuì zǎo de;wèi jīng gǎibiàn huò jiāgōng de
- 。
Đây là rừng nguyên sinh.
- 貳形tính từ
nguyên bản; gốc; vốn có
中最初的;没有被改变或处理过的zuì chū de;méiyǒu bèi gǎibiàn huò chǔlǐ guò de
- 參形tính từ
nguyên thủy; nguyên sơ; sơ khai
中最早的、没有改变或进化过的zuì zǎo de、méiyǒu gǎibiàn huò jìnhuà guò de
- 肆形tính từ
nguyên thủy; ban đầu; nguyên bản; sơ khai
中最早的;没有被改变过的zuì zǎo de;méiyǒu bèi gǎibiàn guò de
- 。
Đây là tài liệu gốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán