Tới nội dung chính

当初

当初
dāngchū
đương sơ

ban đầu; nguyên trước đây

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3426
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ban đầu; nguyên trước đây

    中开始的时候;最初的时候kāishǐ de shíhou;zuìchū de shíhou

    • 。

      Ban đầu tôi không nên làm như vậy.

  2. 貳名danh từ

    đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy

    中过去的某个时候;从前guòqù de mǒu ge shíhou;cóngqián

    • 。

      Lúc đó tôi không nên làm như vậy.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu