华盛顿邮报

华盛顿邮报
HuáshèngdùnYóubào
hoa thịnh đốn bưu báo

Tờ Bưu báo Hoa Thịnh Đốn (Washington Post)

1 nghĩa#34554
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tờ Bưu báo Hoa Thịnh Đốn (Washington Post)

    • Tôi đọc tờ Washington Post mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.