Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
半瓶水响叮当
Thùng rỗng kêu to [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thùng rỗng kêu to [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn khoe khoang về những gì mình biết.
- 貳形tính từ
chai đầy không kêu, chai vơi nửa thì ồn ào (kẻ kém tài thường hay khoe khoang) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn là người thùng rỗng kêu to.
- 參形tính từ
thùng rỗng kêu to [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn khoe khoang kiến thức nửa vời.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Thùng rỗng kêu to [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thùng rỗng kêu to [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn khoe khoang về những gì mình biết.
- 貳形tính từ
chai đầy không kêu, chai vơi nửa thì ồn ào (kẻ kém tài thường hay khoe khoang) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn là người thùng rỗng kêu to.
- 參形tính từ
thùng rỗng kêu to [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn khoe khoang kiến thức nửa vời.
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.