瓦
瓦
ngoã
⽡bộ ngoã · 4 nétngói; ngói lợp mái
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5429
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngói; ngói lợp mái
中覆盖房顶的陶土制品fùgài fángtǐng de táotǔ zhìpǐn
- 。
Trên mái nhà có rất nhiều ngói.
Đang tải…
瓦
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngói; ngói lợp mái
中覆盖房顶的陶土制品fùgài fángtǐng de táotǔ zhìpǐn
- 。
Trên mái nhà có rất nhiều ngói.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 瓶píngbình; chén (đựng rượu)
- 瓮wèngchum; vại; lu (đồ đựng bằng đất nung)
- 瓷cíđồ sứ; gốm sứ
- 甁píngbình; chai; lọ
- 瓧shi2wǎ10 watt (đơn vị công suất cũ, bằng 10 watt)
- 瓩qiǎn1wakilôwatt (kW) (cách viết cũ)
- 瓬fǎngthợ làm đồ gốm
- 瓯ōubát hoặc chén (bằng gốm)
- 瓰fen1wǎđơn vị deciwatt (dW); phần mười watt (dạng viết cũ)
- 瓱hǎo2wamiliwatt (đơn vị đo công suất cũ, biến thể rút gọn của milliwatt)
- 瓴língrãnh lõm của ngói; ngói lòng máng
- 瓵yíhũ đất; vò đất