半岛电视台

半岛电视台
BàndǎoDiànshìtái
bán đảo điện thị đài

Đài truyền hình Al Jazeera

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài truyền hình Al Jazeera

    • Al Jazeera là một kênh tin tức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.