- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
rối loạn cương dương (ED)
rối loạn cương dương (ED)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
rối loạn cương dương (ED)
rối loạn cương dương (ED)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.