动态更新

动态更新
dòngtàigēngxīn
động thái canh tân

cập nhật động (Internet)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cập nhật động (Internet)

    • Phần mềm này hỗ trợ cập nhật động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.