动态存储器

动态存储器
dòngtàicúnchǔ
động thái tồn trữ khí

bộ nhớ động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ nhớ động

    • Bộ nhớ động là một loại bộ nhớ máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.