Tới nội dung chính

动工

动工
dònggōng
động công

khởi công; bắt đầu xây dựng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40773
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khởi công; bắt đầu xây dựng

    • ?

      Dự án này khi nào khởi công?

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu