竣工

竣工
jùngōng
thuân công

hoàn thành công trình; nghiệm thu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hoàn thành công trình; nghiệm thu

    • Dự án này đã hoàn thành rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.