Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
/
制定
制定
chế định
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6964
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
中设计和决定某个计划、规则或政策shèjì hé juédìng mǒuige jìhuà、guīzé huò zhèngcè
- 。
Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
LIÊN QUAN
制定
Phồn thể制
chế định
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6964
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
soạn thảo; xây dựng; ban hành (quy định, chính sách)
中设计和决定某个计划、规则或政策shèjì hé juédìng mǒuige jìhuà、guīzé huò zhèngcè
- 。
Chúng tôi đã lập ra một kế hoạch.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)