设定
thiết lập; cài đặt; thiết định
NGHĨA
- 壹动động từ
thiết lập; cài đặt; thiết định
中规定、安排或建立某种制度、标准或条件guīdìng、ānpái huò jiànlì mǒuzhǒng zhìdù、biāozhǔn huò tiáojiàn
- 。
Xin hãy đặt một mật khẩu.
- 貳名danh từ
cài đặt; thiết lập; cài đặt (trong game/phim); bối cảnh (câu chuyện)
中故事或游戏中的时间、地点和背景条件gùshì huò yóuxì zhōng de shíjiān、dìdiǎn hé bèijǐng tiáojiàn
- 。
Vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn.
- 參动động từ
đặt ra; quy định; xác lập
中根据需要规定或确定某事gēnjù xūyào guīdìng huò quèdìng mǒu shì
- 肆动động từ
lắp; lắp đặt; trang bị; (bóng) giả vờ
中安装或放置某物在特定的位置ānzhuāng huòfàngzhì mǒuwù zài tèdìng de wèizhì
- 。
Tôi đã cài đặt một mật khẩu mới.
- 伍名danh từ
tỳ vị; sở thích; khẩu vị
中个人喜欢的东西或风格gèrén xǐhuān de dōngxi huò fēnggé
- 。
Xin hãy điều chỉnh cài đặt của bạn.
thiết lập; cài đặt; thiết định
NGHĨA
- 壹动động từ
thiết lập; cài đặt; thiết định
中规定、安排或建立某种制度、标准或条件guīdìng、ānpái huò jiànlì mǒuzhǒng zhìdù、biāozhǔn huò tiáojiàn
- 。
Xin hãy đặt một mật khẩu.
- 貳名danh từ
cài đặt; thiết lập; cài đặt (trong game/phim); bối cảnh (câu chuyện)
中故事或游戏中的时间、地点和背景条件gùshì huò yóuxì zhōng de shíjiān、dìdiǎn hé bèijǐng tiáojiàn
- 。
Vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn.
- 參动động từ
đặt ra; quy định; xác lập
中根据需要规定或确定某事gēnjù xūyào guīdìng huò quèdìng mǒu shì
- 肆动động từ
lắp; lắp đặt; trang bị; (bóng) giả vờ
中安装或放置某物在特定的位置ānzhuāng huòfàngzhì mǒuwù zài tèdìng de wèizhì
- 。
Tôi đã cài đặt một mật khẩu mới.
- 伍名danh từ
tỳ vị; sở thích; khẩu vị
中个人喜欢的东西或风格gèrén xǐhuān de dōngxi huò fēnggé
- 。
Xin hãy điều chỉnh cài đặt của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]