Tới nội dung chính

设定

设定
shèdìng
thiết định

thiết lập; cài đặt; thiết định

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#7569
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thiết lập; cài đặt; thiết định

    中规定、安排或建立某种制度、标准或条件guīdìng、ānpái huò jiànlì mǒuzhǒng zhìdù、biāozhǔn huò tiáojiàn

    • 。

      Xin hãy đặt một mật khẩu.

  2. 貳名danh từ

    cài đặt; thiết lập; cài đặt (trong game/phim); bối cảnh (câu chuyện)

    中故事或游戏中的时间、地点和背景条件gùshì huò yóuxì zhōng de shíjiān、dìdiǎn hé bèijǐng tiáojiàn

    • 。

      Vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn.

  3. 參动động từ

    đặt ra; quy định; xác lập

    中根据需要规定或确定某事gēnjù xūyào guīdìng huò quèdìng mǒu shì

  4. 肆动động từ

    lắp; lắp đặt; trang bị; (bóng) giả vờ

    中安装或放置某物在特定的位置ānzhuāng huòfàngzhì mǒuwù zài tèdìng de wèizhì

    • 。

      Tôi đã cài đặt một mật khẩu mới.

  5. 伍名danh từ

    tỳ vị; sở thích; khẩu vị

    中个人喜欢的东西或风格gèrén xǐhuān de dōngxi huò fēnggé

    • 。

      Xin hãy điều chỉnh cài đặt của bạn.

设
shè
thiết
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu