到来
到来
đáo lai
đến; sự đến; sự xuất hiện
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2370
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đến; sự đến; sự xuất hiện
中某人或某事物出现或发生的时刻mǒurén huò mǒushì wù chūxiàn huò fāshēng de shíkè
- 。
Sự xuất hiện của anh ấy khiến mọi người rất vui.
- 貳动động từ
đến; tới; sự đến nơi
中某人或某事物从远处来到;出现mǒurén huò mǒushì wù cóng yuǎnchù lái dào; chūxiàn
- 。
Mùa xuân đã đến rồi.
Đang tải…
到来
Phồn thể到來
đáo lai
đến; sự đến; sự xuất hiện
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2370
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đến; sự đến; sự xuất hiện
中某人或某事物出现或发生的时刻mǒurén huò mǒushì wù chūxiàn huò fāshēng de shíkè
- 。
Sự xuất hiện của anh ấy khiến mọi người rất vui.
- 貳动động từ
đến; tới; sự đến nơi
中某人或某事物从远处来到;出现mǒurén huò mǒushì wù cóng yuǎnchù lái dào; chūxiàn
- 。
Mùa xuân đã đến rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.