Tới nội dung chính

降临

降临
jiànglín
giáng lâm

đến; giáng lâm; (văn) lai lâm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5689
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đến; giáng lâm; (văn) lai lâm

    中来到;到达lái dào;dào dá

    • 。

      Màn đêm buông xuống rồi.

  2. 貳动động từ

    đến; tới; đối mặt với; (văn) cai quản

    中来到;出现lái dào;chū xiàn

    • 。

      Màn đêm đã buông xuống.

  3. 參动động từ

    hạ xuống; giáng xuống

    中来到;出现lái dào;chū xiàn

降
jiàng
giáng
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu