创立

创立
chuàng
sáng lập

thành lập; sáng lập; tạo dựng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17201
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thành lập; sáng lập; tạo dựng

    • Anh ấy đã thành lập một công ty mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.