创立
创立
sáng lập
thành lập; sáng lập; tạo dựng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17201
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thành lập; sáng lập; tạo dựng
- 。
Anh ấy đã thành lập một công ty mới.
Đang tải…
创立
Phồn thể創立
sáng lập
thành lập; sáng lập; tạo dựng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17201
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thành lập; sáng lập; tạo dựng
- 。
Anh ấy đã thành lập một công ty mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.