刑事警察

刑事警察
xíngshìjǐngchá
hình sự cảnh sát

cảnh sát hình sự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát hình sự

    • Anh ấy là một cảnh sát hình sự.

  2. danh từ

    cảnh sát hình sự; điều tra viên hình sự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.