有机物

有机物
yǒu
hữu cơ vật

hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ

    • Chất hữu cơ là nền tảng của sự sống.

  2. danh từ

    hợp chất hữu cơ; chất hữu cơ

    • Đất chứa chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.