解析

解析
jiě
giải tích

phân tích; giải thích; phân giải

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#37034
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phân tích; giải thích; phân giải

    • Bạn hãy giải thích vấn đề này một chút.

  2. động từ

    phân tích; giải tích

    • Bạn hãy phân tích vấn đề này một chút.

  3. danh từ

    phân tích; giải tích (toán)

  4. động từ

    mổ xẻ; giải phẫu; phân tích

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.