凝固汽油弹

凝固汽油弹
níngyóudàn
ngưng cố khí dầu đạn

bom napalm; bom xăng đặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bom napalm; bom xăng đặc

    • Bom napalm là một loại vũ khí nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.