Tới nội dung chính

疑

疑
yí
nghi
⽦bộ thất · 14 nét

cứu nước; cứu quốc

1 nghĩa#12051
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cứu nước; cứu quốc

    中不相信;认为不确定或不真实bù xiāngxìn; rènwéi búquèdìng huò búzhēnshí

    • 。

      Tôi rất nghi ngờ anh ấy.

疑
yí
nghi
BỘ THỦ⽦
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu