Tới nội dung chính

凝固

凝固
nínggù
ngưng cố

đông đặc; đông cứng; ngưng cố

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#24906
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đông đặc; đông cứng; ngưng cố

    • 。

      Nước đông đặc thành băng.

  2. 貳动động từ

    đông đặc; ngưng tụ; đọng lại

  3. 參动động từ

    đông đặc; đóng băng; (bóng) chú tâm tập trung

    • 。

      Anh ấy nhìn tôi chằm chằm.

  4. 肆动động từ

    đóng băng; đông cứng

凝
níng
ngưng
BỘ THỦ⼎
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu