减压时间表

减压时间表
jiǎnshíjiānbiǎo
giảm áp thời gian biểu

lịch thời gian giảm áp (lặn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch thời gian giảm áp (lặn)

    • Xin hãy cho tôi một lịch trình giảm áp.

  2. danh từ

    bảng thời gian giảm áp; lịch trình giải áp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.