- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 咸hàm(đều, toàn bộ)HÌNH THANH
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
lịch thời gian giảm áp (lặn)
lịch thời gian giảm áp (lặn)
Xin hãy cho tôi một lịch trình giảm áp.
bảng thời gian giảm áp; lịch trình giải áp
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
lịch thời gian giảm áp (lặn)
lịch thời gian giảm áp (lặn)
Xin hãy cho tôi một lịch trình giảm áp.
bảng thời gian giảm áp; lịch trình giải áp
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.