Tới nội dung chính

军事法庭

军事法庭
jūnshìfǎtíng
quân sự pháp đình

tòa án quân sự; tòa án binh

1 nghĩa#18695
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tòa án quân sự; tòa án binh

    • 。

      Anh ta bị tòa án quân sự xét xử.

军
jūn
quân
BỘ THỦ⾞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu