军事援助

军事援助
jūnshìyuánzhù
quân sự viện trợ

viện trợ quân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viện trợ quân sự

    • Họ đã cung cấp viện trợ quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.