再生不良性贫血

再生不良性贫血
zàishēngliángxìngpínxuè
tái sinh bất lương tính bần huyết

thiếu máu bất sản; thiếu máu do suy tủy xương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiếu máu bất sản; thiếu máu do suy tủy xương

    • Thiếu máu bất sản là một bệnh máu nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.