Tới nội dung chính

冉

冉
rǎn
nhiễm
⼌bộ quynh · 5 nét

từ dùng trong "nhiễm nhiễm" (chậm chạp, từ từ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    từ dùng trong "nhiễm nhiễm" (chậm chạp, từ từ)

  2. 貳名danh từ

    họ Nhiễm

冉
rǎn
nhiễm
BỘ THỦ⼌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu