Tới nội dung chính

冃

冃
mào
mạo
⼌bộ quynh · 4 nét

mũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mũ

  2. 貳名danh từ

    mũ; cái mũ

冃
mào
mạo
BỘ THỦ⼌
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu