Tới nội dung chính

円

円
yuán
viên
⼌bộ quynh · 4 nét

đồng yên (Nhật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    đồng yên (Nhật)

  2. 貳名danh từ

    biến thể tiếng Nhật của 圓|圆

円
yuán
viên
BỘ THỦ⼌
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu