/
円
円
viên
⼌bộ quynh · 4 nétđồng yên (Nhật)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹量lượng từ
đồng yên (Nhật)
- 貳名danh từ
biến thể tiếng Nhật của 圓|圆
CÁCH VIẾT
Đang tải…
円
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹量lượng từ
đồng yên (Nhật)
- 貳名danh từ
biến thể tiếng Nhật của 圓|圆
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 再zàilại; một lần nữa; tái-
- 冒màotỏa ra; bốc ra; phát ra
- 冇mǎokhông có; không (tiếng Quảng Đông)
- 册cèquyển sách; tập; cuốn
- 冈gāngsườn núi; đồi
- 冂jiōngbộ chữ Hán (bộ thứ 13 của Khang Hi), xuất hiện trong 用[yong4], 同[tong2], 網|网[wan
- 冃màomũ; nón (dạng cổ)
- 冉rǎndạng khác của 冉[rǎn]
- 冋jiōngđồng hoang ngoài thành (dạng cũ)
- 冏jiǒngcây ké hoa vàng (Abutilon avicennae)
- 冑zhòumũ giáp; mũ trụ
- 冓gòuphòng trong của cung điện; khu vực nội cung