养家糊口
养家糊口
dưỡng gia hồ khẩu
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
1 nghĩa#29370
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
- 。
Một mình anh ấy nuôi sống gia đình rất không dễ dàng.
Đang tải…
养家糊口
Phồn thể養家糊口
dưỡng gia hồ khẩu
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
1 nghĩa#29370
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
- 。
Một mình anh ấy nuôi sống gia đình rất không dễ dàng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.