详细

详细
xiáng
tường tế

tường tận; chi tiết; tỉ mỉ

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#4917
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tường tận; chi tiết; tỉ mỉ

    内容或说明很完整、具体、不遗漏nèiróng huò shuōmíng hěn wánzhěng、jùtǐ、bù yílòu

    • Xin bạn giải thích chi tiết.

  2. tính từ

    tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể

    说明得很完整、清楚、具体shuōmíng de hěn wánzhěng、qīngchu、jùtǐ

  3. tính từ

    tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể

    说明或描写很清楚、很完整shuōmíng huò miáoxiě hěn qīngchu、hěn wánzhěng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.