Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
确切
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
NGHĨA
- 壹形tính từ
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
中准确、精确、没有错误zhǔnquè、jīngquè、méiyǒu cuòwù
- 。
Thông tin này rất chính xác.
- 貳形tính từ
chi tiết; rõ ràng; bảng kê chi tiết
- 。
Xin hãy cho tôi một câu trả lời xác đáng.
- 參形tính từ
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
中正确;恰当;没有错误或疑问zhèngquè、qiàdang、méiyǒu cuòwù huò yíwèn
- 。
Xin hãy cho tôi một câu trả lời chính xác.
解字
GIẢI TỰđến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
NGHĨA
- 壹形tính từ
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
中准确、精确、没有错误zhǔnquè、jīngquè、méiyǒu cuòwù
- 。
Thông tin này rất chính xác.
- 貳形tính từ
chi tiết; rõ ràng; bảng kê chi tiết
- 。
Xin hãy cho tôi một câu trả lời xác đáng.
- 參形tính từ
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
中正确;恰当;没有错误或疑问zhèngquè、qiàdang、méiyǒu cuòwù huò yíwèn
- 。
Xin hãy cho tôi một câu trả lời chính xác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu