确切

确切
quèqiè
xác thiết

đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5397
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn

    准确、精确、没有错误zhǔnquè、jīngquè、méiyǒu cuòwù

    • Thông tin này rất chính xác.

  2. tính từ

    chi tiết; rõ ràng; bảng kê chi tiết

    • Xin hãy cho tôi một câu trả lời xác đáng.

  3. tính từ

    vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế

    正确;恰当;没有错误或疑问zhèngquè、qiàdang、méiyǒu cuòwù huò yíwèn

    • Xin hãy cho tôi một câu trả lời chính xác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.