Tới nội dung chính

特定

特定
tèdìng
đặc định

đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7432
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt

    中某个或某些特别的;不是通常的或一般的mǒu gè huò mǒu xiē tèbié de;búshì tōngcháng de huò yībān de

    • 。

      Đây là một vấn đề cụ thể.

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu