特定

特定
dìng
đặc định

đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7432
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt

    某个或某些特别的;不是通常的或一般的mǒu gè huò mǒu xiē tèbié de;búshì tōngcháng de huò yībān de

    • Đây là một vấn đề cụ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.