特定
特定
đặc định
đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7432
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt
中某个或某些特别的;不是通常的或一般的mǒu gè huò mǒu xiē tèbié de;búshì tōngcháng de huò yībān de
- 。
Đây là một vấn đề cụ thể.
Đang tải…
特定
Phồn thể特
đặc định
đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7432
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đặc định; cụ thể; được chỉ định; đặc biệt
中某个或某些特别的;不是通常的或一般的mǒu gè huò mǒu xiē tèbié de;búshì tōngcháng de huò yībān de
- 。
Đây là một vấn đề cụ thể.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót