Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共同纲领
共同纲领
cộng đồng cương lãnh
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
- 。
Cương lĩnh chung là nền tảng cho sự phát triển của đất nước.
- 貳名danh từ
Cương lĩnh chung; Cương lĩnh Chính trị chung (văn kiện chính trị của Đảng Cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò hiến pháp lâm thời)
- 。
Cương lĩnh chung là một tài liệu quan trọng trong giai đoạn đầu thành lập Trung Quốc mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共同纲领
Phồn thể共同綱領
cộng đồng cương lãnh
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
- 。
Cương lĩnh chung là nền tảng cho sự phát triển của đất nước.
- 貳名danh từ
Cương lĩnh chung; Cương lĩnh Chính trị chung (văn kiện chính trị của Đảng Cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò hiến pháp lâm thời)
- 。
Cương lĩnh chung là một tài liệu quan trọng trong giai đoạn đầu thành lập Trung Quốc mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.