Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共同主持人
共同主持人
cộng đồng chủ trì nhân
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
- 。
Anh ấy là đồng chủ trì của dự án này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)HÌNH THANH
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
共同主持人
Phồn thể共
cộng đồng chủ trì nhân
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
- 。
Anh ấy là đồng chủ trì của dự án này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)HÌNH THANH
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.